Có 6 kết quả:

他们 tā men ㄊㄚ 他們 tā men ㄊㄚ 她们 tā men ㄊㄚ 她們 tā men ㄊㄚ 它们 tā men ㄊㄚ 它們 tā men ㄊㄚ

1/6

Từ điển Trung-Anh

they

tā men ㄊㄚ

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) they
(2) them (for females)

tā men ㄊㄚ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) they
(2) them (for females)

Từ điển Trung-Anh

they (for inanimate objects)

Từ điển Trung-Anh

they (for inanimate objects)