Có 2 kết quả:

貪求無厭 tān qiú wú yàn ㄊㄢ ㄑㄧㄡˊ ㄨˊ ㄧㄢˋ贪求无厌 tān qiú wú yàn ㄊㄢ ㄑㄧㄡˊ ㄨˊ ㄧㄢˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

insatiably greedy (idiom)

Từ điển Trung-Anh

insatiably greedy (idiom)