Có 2 kết quả:

探险者 tàn xiǎn zhě ㄊㄢˋ ㄒㄧㄢˇ ㄓㄜˇ探險者 tàn xiǎn zhě ㄊㄢˋ ㄒㄧㄢˇ ㄓㄜˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

explorer

Từ điển Trung-Anh

explorer