Có 2 kết quả:

韜光養晦 tāo guāng yǎng huì ㄊㄠ ㄍㄨㄤ ㄧㄤˇ ㄏㄨㄟˋ韬光养晦 tāo guāng yǎng huì ㄊㄠ ㄍㄨㄤ ㄧㄤˇ ㄏㄨㄟˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to conceal one's strengths and bide one's time (idiom)
(2) to hide one's light under a bushel

Từ điển Trung-Anh

(1) to conceal one's strengths and bide one's time (idiom)
(2) to hide one's light under a bushel