Có 1 kết quả:

藤蔓 téng màn ㄊㄥˊ ㄇㄢˋ

1/1

téng màn ㄊㄥˊ ㄇㄢˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) vine
(2) also pr. [teng2 wan4]

Một số bài thơ có sử dụng