Có 2 kết quả:

腾挪 téng nuó騰挪 téng nuó

1/2

téng nuó

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to move
(2) to shift
(3) to move out of the way
(4) to divert (money etc) to a different purpose

téng nuó

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to move
(2) to shift
(3) to move out of the way
(4) to divert (money etc) to a different purpose