Có 3 kết quả:

提及 tí jí提級 tí jí提级 tí jí

1/3

tí jí

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to mention
(2) to raise (a subject)
(3) to bring to sb's attention

tí jí

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) a step up
(2) to rise to the next level

tí jí

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) a step up
(2) to rise to the next level