Có 2 kết quả:

提炼 tí liàn提煉 tí liàn

1/2

tí liàn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to extract (ore, minerals etc)
(2) to refine
(3) to purify
(4) to process

tí liàn

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

tinh luyện kim loại, chiết xuất, tinh chế

Từ điển Trung-Anh

(1) to extract (ore, minerals etc)
(2) to refine
(3) to purify
(4) to process