Có 2 kết quả:

天地玄黃 tiān dì xuán huáng ㄊㄧㄢ ㄉㄧˋ ㄒㄩㄢˊ ㄏㄨㄤˊ天地玄黄 tiān dì xuán huáng ㄊㄧㄢ ㄉㄧˋ ㄒㄩㄢˊ ㄏㄨㄤˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

first line of the Thousand Character Classic 千字文[Qian1 zi4 wen2]

Từ điển Trung-Anh

first line of the Thousand Character Classic 千字文[Qian1 zi4 wen2]