Có 2 kết quả:

田間 tián jiān ㄊㄧㄢˊ ㄐㄧㄢ田间 tián jiān ㄊㄧㄢˊ ㄐㄧㄢ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) field
(2) farm
(3) farming area
(4) village