Có 1 kết quả:

挑逗 tiǎo dòu ㄊㄧㄠˇ ㄉㄡˋ

1/1

tiǎo dòu ㄊㄧㄠˇ ㄉㄡˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to provoke
(2) to entice
(3) to lure
(4) to tantalize
(5) to tease
(6) to titillate