Có 1 kết quả:

停火 tíng huǒ ㄊㄧㄥˊ ㄏㄨㄛˇ

1/1

Từ điển phổ thông

ngừng bắn

Từ điển Trung-Anh

(1) to cease fire
(2) ceasefire

Một số bài thơ có sử dụng