Có 2 kết quả:

停盘 tíng pán ㄊㄧㄥˊ ㄆㄢˊ停盤 tíng pán ㄊㄧㄥˊ ㄆㄢˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

to suspend trading (stock market)

Từ điển Trung-Anh

to suspend trading (stock market)