Có 2 kết quả:

停滞不前 tíng zhì bù qián ㄊㄧㄥˊ ㄓˋ ㄅㄨˋ ㄑㄧㄢˊ停滯不前 tíng zhì bù qián ㄊㄧㄥˊ ㄓˋ ㄅㄨˋ ㄑㄧㄢˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) stuck and not moving forward (idiom); stagnant
(2) in a rut
(3) at a standstill

Từ điển Trung-Anh

(1) stuck and not moving forward (idiom); stagnant
(2) in a rut
(3) at a standstill