Có 3 kết quả:

投宿 tóu sù ㄊㄡˊ ㄙㄨˋ投訴 tóu sù ㄊㄡˊ ㄙㄨˋ投诉 tóu sù ㄊㄡˊ ㄙㄨˋ

1/3

tóu sù ㄊㄡˊ ㄙㄨˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to lodge
(2) to stay (for the night)

Một số bài thơ có sử dụng

Từ điển Trung-Anh

(1) complaint
(2) to complain
(3) to register a complaint (esp. as a customer)

Từ điển Trung-Anh

(1) complaint
(2) to complain
(3) to register a complaint (esp. as a customer)