Có 2 kết quả:

头罩 tóu zhào ㄊㄡˊ ㄓㄠˋ頭罩 tóu zhào ㄊㄡˊ ㄓㄠˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) hairnet
(2) hood
(3) cowl

Từ điển Trung-Anh

(1) hairnet
(2) hood
(3) cowl