Có 2 kết quả:

屠毒笔墨 tú dú bǐ mò ㄊㄨˊ ㄉㄨˊ ㄅㄧˇ ㄇㄛˋ屠毒筆墨 tú dú bǐ mò ㄊㄨˊ ㄉㄨˊ ㄅㄧˇ ㄇㄛˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) poisonous writing
(2) disparaging writing
(3) calumny

Từ điển Trung-Anh

(1) poisonous writing
(2) disparaging writing
(3) calumny