Có 2 kết quả:

图像互换格式 tú xiàng hù huàn gé shì ㄊㄨˊ ㄒㄧㄤˋ ㄏㄨˋ ㄏㄨㄢˋ ㄍㄜˊ ㄕˋ圖像互換格式 tú xiàng hù huàn gé shì ㄊㄨˊ ㄒㄧㄤˋ ㄏㄨˋ ㄏㄨㄢˋ ㄍㄜˊ ㄕˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) GIF
(2) graphic interchange format

Từ điển Trung-Anh

(1) GIF
(2) graphic interchange format