Có 2 kết quả:

推广 tuī guǎng ㄊㄨㄟ ㄍㄨㄤˇ推廣 tuī guǎng ㄊㄨㄟ ㄍㄨㄤˇ

1/2

Từ điển phổ thông

truyền bá, phổ cập, phổ biến

Từ điển Trung-Anh

(1) to extend
(2) to spread
(3) to popularize
(4) generalization
(5) promotion (of a product etc)

Từ điển phổ thông

truyền bá, phổ cập, phổ biến

Từ điển Trung-Anh

(1) to extend
(2) to spread
(3) to popularize
(4) generalization
(5) promotion (of a product etc)