Có 2 kết quả:

頹景 tuí jǐng颓景 tuí jǐng

1/2

tuí jǐng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

scene of dilapidation

tuí jǐng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

scene of dilapidation