Có 2 kết quả:

退烧药 tuì shāo yào退燒藥 tuì shāo yào

1/2

tuì shāo yào

giản thể

Từ điển Trung-Anh

antipyretic (drug to reduce fever, such as sulfanilamide)

tuì shāo yào

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

antipyretic (drug to reduce fever, such as sulfanilamide)