Có 2 kết quả:

退休金双轨制 tuì xiū jīn shuāng guǐ zhì ㄊㄨㄟˋ ㄒㄧㄡ ㄐㄧㄣ ㄕㄨㄤ ㄍㄨㄟˇ ㄓˋ退休金雙軌制 tuì xiū jīn shuāng guǐ zhì ㄊㄨㄟˋ ㄒㄧㄡ ㄐㄧㄣ ㄕㄨㄤ ㄍㄨㄟˇ ㄓˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

see 養老金雙軌制|养老金双轨制[yang3 lao3 jin1 shuang1 gui3 zhi4]

Từ điển Trung-Anh

see 養老金雙軌制|养老金双轨制[yang3 lao3 jin1 shuang1 gui3 zhi4]