Có 2 kết quả:

吞噬細胞 tūn shì xì bāo吞噬细胞 tūn shì xì bāo

1/2

Từ điển Trung-Anh

phagocyte (cell that ingests and destroys foreign matter)

Từ điển Trung-Anh

phagocyte (cell that ingests and destroys foreign matter)