Có 2 kết quả:

脫不了身 tuō bù liǎo shēn ㄊㄨㄛ ㄅㄨˋ ㄌㄧㄠˇ ㄕㄣ脱不了身 tuō bù liǎo shēn ㄊㄨㄛ ㄅㄨˋ ㄌㄧㄠˇ ㄕㄣ

1/2

Từ điển Trung-Anh

busy and unable to get away

Từ điển Trung-Anh

busy and unable to get away