Có 2 kết quả:

脫皮掉肉 tuō pí diào ròu脱皮掉肉 tuō pí diào ròu

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. to shed skin, drop flesh
(2) to work as hard as possible
(3) to work one's butt off

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. to shed skin, drop flesh
(2) to work as hard as possible
(3) to work one's butt off