Có 2 kết quả:

脫羽 tuō yǔ脱羽 tuō yǔ

1/2

tuō yǔ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to shed feathers
(2) to molt (of birds)

tuō yǔ

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to shed feathers
(2) to molt (of birds)