Có 2 kết quả:

陀罗尼 tuó luó ní ㄊㄨㄛˊ ㄌㄨㄛˊ ㄋㄧˊ陀羅尼 tuó luó ní ㄊㄨㄛˊ ㄌㄨㄛˊ ㄋㄧˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) incantation (Sanskrit: dharani)
(2) religious chant (promoting virtue and obstructing evil)

Từ điển Trung-Anh

(1) incantation (Sanskrit: dharani)
(2) religious chant (promoting virtue and obstructing evil)

Một số bài thơ có sử dụng