Có 2 kết quả:

椭圆形办公室 tuǒ yuán xíng bàn gōng shì ㄊㄨㄛˇ ㄩㄢˊ ㄒㄧㄥˊ ㄅㄢˋ ㄍㄨㄥ ㄕˋ橢圓形辦公室 tuǒ yuán xíng bàn gōng shì ㄊㄨㄛˇ ㄩㄢˊ ㄒㄧㄥˊ ㄅㄢˋ ㄍㄨㄥ ㄕˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

Oval office (in the White House)

Từ điển Trung-Anh

Oval office (in the White House)