Có 2 kết quả:

瓦尔基里 wǎ ěr jī lǐ ㄨㄚˇ ㄦˇ ㄐㄧ ㄌㄧˇ瓦爾基里 wǎ ěr jī lǐ ㄨㄚˇ ㄦˇ ㄐㄧ ㄌㄧˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

valkyrie

Từ điển Trung-Anh

valkyrie