Có 2 kết quả:

外差 wài chā ㄨㄞˋ ㄔㄚ外插 wài chā ㄨㄞˋ ㄔㄚ

1/2

wài chā ㄨㄞˋ ㄔㄚ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

heterodyne (electronics)

Một số bài thơ có sử dụng

wài chā ㄨㄞˋ ㄔㄚ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to extrapolate
(2) extrapolation (math.)
(3) (computing) to plug in (a peripheral device etc)

Một số bài thơ có sử dụng