Có 2 kết quả:

外籍劳工 wài jí láo gōng ㄨㄞˋ ㄐㄧˊ ㄌㄠˊ ㄍㄨㄥ外籍勞工 wài jí láo gōng ㄨㄞˋ ㄐㄧˊ ㄌㄠˊ ㄍㄨㄥ

1/2

Từ điển Trung-Anh

foreign worker

Từ điển Trung-Anh

foreign worker