Có 2 kết quả:

腕級 wàn jí腕级 wàn jí

1/2

wàn jí

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) celebrated
(2) famous
(3) A-list

wàn jí

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) celebrated
(2) famous
(3) A-list