Có 2 kết quả:

威吓 wēi hè ㄨㄟ ㄏㄜˋ威嚇 wēi hè ㄨㄟ ㄏㄜˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to threaten
(2) to intimidate
(3) to cow

Từ điển Trung-Anh

(1) to threaten
(2) to intimidate
(3) to cow