Có 4 kết quả:

危险 wēi xiǎn ㄨㄟ ㄒㄧㄢˇ危險 wēi xiǎn ㄨㄟ ㄒㄧㄢˇ威显 wēi xiǎn ㄨㄟ ㄒㄧㄢˇ威顯 wēi xiǎn ㄨㄟ ㄒㄧㄢˇ

1/4

Từ điển phổ thông

nguy hiểm

Từ điển Trung-Anh

(1) danger
(2) dangerous

Từ điển phổ thông

nguy hiểm

Từ điển Trung-Anh

(1) danger
(2) dangerous

Một số bài thơ có sử dụng

Từ điển Trung-Anh

(1) awe-inspiring
(2) power

Từ điển Trung-Anh

(1) awe-inspiring
(2) power

Một số bài thơ có sử dụng