Có 2 kết quả:

維穩 wéi wěn ㄨㄟˊ ㄨㄣˇ维稳 wéi wěn ㄨㄟˊ ㄨㄣˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

to maintain social stability

Từ điển Trung-Anh

to maintain social stability