Có 2 kết quả:

畏縮 wèi suō畏缩 wèi suō

1/2

wèi suō

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to cower
(2) to flinch
(3) to quail
(4) to recoil

wèi suō

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to cower
(2) to flinch
(3) to quail
(4) to recoil