Có 2 kết quả:

卫星城 wèi xīng chéng ㄨㄟˋ ㄒㄧㄥ ㄔㄥˊ衛星城 wèi xīng chéng ㄨㄟˋ ㄒㄧㄥ ㄔㄥˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) "satellite" town
(2) edge city
(3) exurb

Từ điển Trung-Anh

(1) "satellite" town
(2) edge city
(3) exurb