Có 2 kết quả:

聞風喪膽 wén fēng sàng dǎn ㄨㄣˊ ㄈㄥ ㄙㄤˋ ㄉㄢˇ闻风丧胆 wén fēng sàng dǎn ㄨㄣˊ ㄈㄥ ㄙㄤˋ ㄉㄢˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

hear the wind and lose gall (idiom); terror-stricken at the news

Từ điển Trung-Anh

hear the wind and lose gall (idiom); terror-stricken at the news