Có 2 kết quả:

文书处理 wén shū chǔ lǐ文書處理 wén shū chǔ lǐ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) dealing with red tape
(2) paperwork
(3) (Tw) word processing

Từ điển Trung-Anh

(1) dealing with red tape
(2) paperwork
(3) (Tw) word processing