Có 2 kết quả:

文質彬彬 wén zhì bīn bīn ㄨㄣˊ ㄓˋ ㄅㄧㄣ ㄅㄧㄣ文质彬彬 wén zhì bīn bīn ㄨㄣˊ ㄓˋ ㄅㄧㄣ ㄅㄧㄣ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) refined in manner
(2) gentle