Có 2 kết quả:

稳贴 wěn tiē ㄨㄣˇ ㄊㄧㄝ穩貼 wěn tiē ㄨㄣˇ ㄊㄧㄝ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) safe
(2) to appease
(3) to reassure

Từ điển Trung-Anh

(1) safe
(2) to appease
(3) to reassure