Có 2 kết quả:

問鼎 wèn dǐng问鼎 wèn dǐng

1/2

wèn dǐng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to aspire to the throne
(2) to aim at (the first place etc)

wèn dǐng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to aspire to the throne
(2) to aim at (the first place etc)