Có 2 kết quả:

卧薪尝胆 wò xīn cháng dǎn臥薪嚐膽 wò xīn cháng dǎn

1/2

Từ điển Trung-Anh

lit. to lie on firewood and taste gall (idiom); fig. suffering patiently, but firmly resolved on revenge

Từ điển Trung-Anh

lit. to lie on firewood and taste gall (idiom); fig. suffering patiently, but firmly resolved on revenge