Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

喔 wo

1/1

喔

wo [ō , wō ㄨㄛ]

U+5594, tổng 12 nét, bộ kǒu 口 (+9 nét)
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trung-Anh

(particle) marker of surprise, sudden realization, reminder

Tự hình 2

Dị thể 1

噢

Không hiện chữ?

Chữ gần giống 4

𡎔幄媉𪢅

Không hiện chữ?

Một số bài thơ có sử dụng

• An Quán tảo xuân kỳ 1 - 安館早春其一 (Cao Bá Quát)
• Bạch Sơn trà - 白山茶 (Nguyễn Văn Siêu)
• Bình Sái Châu kỳ 2 - 平蔡州其二 (Lưu Vũ Tích)
• Bốc cư - 卜居 (Khuất Nguyên)
• Đăng La Phù tuyệt đính phụng đồng Tưởng, Vương nhị đại phu tác - 登羅浮絕頂奉同蔣王二大夫作 (Khuất Đại Quân)
• Nghĩa Quảng phố tảo phát - 義廣铺早發 (Cao Bá Quát)
• Quy Đường độc chước - 龜堂獨酌 (Lục Du)
• Sầu muộn - 愁悶 (Đặng Trần Côn)
• Tảo khởi - 早起 (Thái Thuận)
• Tảo triều Trung Hoà điện tứ nhập nội, thị độc chiến thủ tấu nghị cung ký - 早朝中和殿賜入內侍讀戰守奏議恭記 (Ngô Thì Nhậm)
© 2001-2025
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm