Có 2 kết quả:

无可奈何 wú kě nài hé無可奈何 wú kě nài hé

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) have no way out
(2) have no alternative
(3) abbr. to 無奈|无奈[wu2 nai4]

Từ điển Trung-Anh

(1) have no way out
(2) have no alternative
(3) abbr. to 無奈|无奈[wu2 nai4]

Một số bài thơ có sử dụng