Có 2 kết quả:

无穷集 wú qióng jí無窮集 wú qióng jí

1/2

wú qióng jí

giản thể

Từ điển Trung-Anh

infinite set (math.)

wú qióng jí

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

infinite set (math.)