Có 2 kết quả:

无形 wú xíng ㄨˊ ㄒㄧㄥˊ無形 wú xíng ㄨˊ ㄒㄧㄥˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) incorporeal
(2) virtual
(3) formless
(4) invisible (assets)
(5) intangible