Có 1 kết quả:

五苓散 wǔ líng sǎn

1/1

wǔ líng sǎn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) wuling powder (decoction of poria mushroom used in TCM)
(2) poria five powder
(3) Hoelen five powder
(4) five ling powder