Có 2 kết quả:

物换星移 wù huàn xīng yí ㄨˋ ㄏㄨㄢˋ ㄒㄧㄥ ㄧˊ物換星移 wù huàn xīng yí ㄨˋ ㄏㄨㄢˋ ㄒㄧㄥ ㄧˊ

1/2

Từ điển phổ thông

vật đổi sao dời