Có 2 kết quả:

务实 wù shí ㄨˋ ㄕˊ務實 wù shí ㄨˋ ㄕˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) pragmatic
(2) dealing with concrete issues

Từ điển Trung-Anh

(1) pragmatic
(2) dealing with concrete issues

Một số bài thơ có sử dụng